Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiddle-faced

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiddle-faced

//

* tính từ
  • vẻ mặt rầu rĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...