Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiddle-string

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiddle-string

//

* danh từ
  • dây đàn viôlông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...