Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10174

fidelity

/fi'deliti/

danh từ

  • lòng trung thành; tính trung thực
  • sự đúng đắn, sự chính xác
  • (kỹ thuật) độ tin; độ trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. accuracy with which an electronic system reproduces the sound or image of its input signal\nn. the quality of being faithful

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...