Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fidgety

/'fidʤiti/ phổ biến #24664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fidgety

/'fidʤiti/

tính từ

  • hay cựa quậy
  • bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, đứng ngồi không yên
Định nghĩa tiếng Anh

s nervous and unable to relax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...