fidgety
/'fidʤiti/ phổ biến #24664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fidgety
/'fidʤiti/
tính từ
- hay cựa quậy
- bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, đứng ngồi không yên
Định nghĩa tiếng Anh
s nervous and unable to relax