Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiducial

/fi'dju:ʃjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiducial

/fi'dju:ʃjəl/

tính từ

  • (thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh
    • fiducial point: điểm chuẩn để so sánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. used as a fixed standard of reference for comparison or measurement s. based on trust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...