Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field hospital

/'fi:ld'hɔspitl/

danh từ

  • (quân sự) bệnh viện dã chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...