Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field house

/'fi:ld'haus/

danh từ

  • nhà để dụng cụ; nhà thay quần áo... (ở sân vận động)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...