Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

field marshal

/'fi:ld'mɑ:ʃəl/

danh từ

  • (quân sự) thống chế; đại nguyên soái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...