Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field telegraph

/'fi:ld'teligrɑ:f/

danh từ

  • máy điện báo dã chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...