field-allowance
/'fi:ldə'lauəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
field-allowance
/'fi:ldə'lauəns/
danh từ
- phụ cấp chiến trường
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...