Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field-battery

/'fi:ld'tiləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field-battery

/'fi:ld'tiləri/

danh từ

  • (quân sự) đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...