Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-day

/'fi:lddei/

danh từ

  • (quân sự) ngày hành quân; ngày thao diễn
  • ngày đáng ghi nhớ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày thao diễn điền kinh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày nghiên cứu khoa học ở ngoài trời
  • cơ hội lớn, dịp được tự do chơi đùa
  • cuộc tranh luận quan trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...