Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-effect modified transistor (FEMT)

//

  • (Tech) trăngsito biến đổi hiệu trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...