field-glasses
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
field-glasses
//
* danh từ- ống nhòm
Định nghĩa tiếng Anh
plural of field-glass
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of field-glass
Đang tải...