Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-glasses

//

* danh từ
  • ống nhòm
Định nghĩa tiếng Anh

plural of field-glass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...