Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-gun

/'fi:ldə'lauəns/

danh từ, (quân sự)

  • (như) field-piece
  • (Field-Artillery) binh chủng pháo dã chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...