Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-hand

//

* danh từ
  • người lao động nông trường, người lao động ngoài đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...