Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-officer

/'fi:ld,ɔfisə/

danh từ

  • (quân sự) sĩ quan cấp tá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...