field-officer
/'fi:ld,ɔfisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
field-officer
/'fi:ld,ɔfisə/
danh từ
- (quân sự) sĩ quan cấp tá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...