Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-sports

/'fi:ldspɔ:ts/

danh từ số nhiều

  • những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) field events
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...