Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field-sports

/'fi:ldspɔ:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field-sports

/'fi:ldspɔ:ts/

danh từ số nhiều

  • những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) field events
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...