Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-strip

/'fi:ldstrip/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tháo (khẩu súng) ra để lau dầu, tra mỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...