Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-worker

/'fi:ld,wə:kə/

danh từ

  • người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...