Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fieldwork /ˈfiːldwɜːrk/

IELTS

danh từ

  • nghiên cứu thực địa

ví dụ

Anthropologists conduct fieldwork in remote areas. — Nhà nhân học tiến hành nghiên cứu thực địa ở vùng xa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...