Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29368

fiendish

/fi:ndiʃ/

tính từ

  • như ma quỷ, như quỷ sứ
  • tàn ác, hung ác
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...