Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fiendlike

/'fi:ndlaik/

tính từ

  • như ma quỷ, như quỷ sứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fiendish; diabolical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...