Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiercely

/'fiәsli/ phổ biến #7800
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiercely

//

* phó từ
  • dữ dội, mãnh liệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an emotionally fierce manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...