Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7800

fiercely

//

* phó từ
  • dữ dội, mãnh liệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an emotionally fierce manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...