fierceness
/'fiəsnis/
danh từ
- tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
- tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh
n the property of being wild or turbulent
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the property of being wild or turbulent
Đang tải...