fierceness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fierceness
/'fiəsnis/
danh từ
- tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
- tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh
n the property of being wild or turbulent
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the property of being wild or turbulent
Đang tải...