Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26099

fierceness

/'fiəsnis/

danh từ

  • tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
  • tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being wild or turbulent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...