Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fierceness

/'fiəsnis/ phổ biến #26099
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fierceness

/'fiəsnis/

danh từ

  • tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
  • tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being wild or turbulent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...