Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fieriness

/'faiərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fieriness

/'faiərinis/

danh từ

  • tính chất nóng bỏng
  • vị cay nồng (rượu mạnh)
  • tính nóng nảy, tính hung hăng
  • tính hăng, tính sôi nổi, tình nồng nhiệt, tính hăm hở
Định nghĩa tiếng Anh

n. the heat or the color of fire n. a passionate and quick-tempered nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...