fiery-red
/'faɪəri:r'ed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiery-red
//
* tính từ- đỏ như lửa
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...