fifer
/'faifә/
Biến thể từ
fifers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fifer
//
* danh từ- người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who plays on a fife.