Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fifer

/'faifә/
Biến thể từ fifers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fifer

//

* danh từ
  • người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who plays on a fife.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...