Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fifo

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fifo

//

* (viết tắt)
  • (tin học) vào trước ra trước (First in First Out)
  • viết tắt
  • (tin học) vào trước ra trước (First in First Out)
Định nghĩa tiếng Anh

n inventory accounting in which the oldest items (those first acquired) are assumed to be the first sold

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...