Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fifteenth

/'fif'ti:nθ/ Collins ★★★★ phổ biến #13042
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fifteenth

/'fif'ti:nθ/

danh từ

  • số mười lăm
  • nhóm mười lăm người
  • (thể dục,thể thao) một bên đội bóng bầu dục (gồm 15 cầu thủ)
  • (the Fifteen) cuộc khởi nghĩa Gia-cô-banh (năm 1715)

tính từ

  • thứ mười lăm

danh từ

  • một phần mười lăm
  • người thứ mười lăm; vật thứ mười lăm; ngày thứ mười lăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 15 in a countable series of things s. coming next after the fourteenth and just before the sixteenth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...