fifth floor
/fɪfθ flɔr/
Nghĩa thường dùng
tầng thứ năm
cụm từ
“Take the lift to the fifth floor, please.”Làm ơn hãy đi thang máy lên tầng năm.
Đồng nghĩa
fifth levelfifth storyfifth tier
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- tầng thứ năm
- fifth floor apartment: căn hộ tầng năm
- fifth floor office: văn phòng tầng năm