fifthly
/fifθli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fifthly
/fifθli/
phó từ
- năm là
Định nghĩa tiếng Anh
r. in the fifth place
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in the fifth place
Đang tải...