Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fifting chance

/'faitiɳ'tʃɑ:ns/

danh từ

  • khả năng thắng lợi nếu rán sức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...