fifting chance
/'faitiɳ'tʃɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fifting chance
/'faitiɳ'tʃɑ:ns/
danh từ
- khả năng thắng lợi nếu rán sức
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...