Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fiftyfold

/'fiftifould/

tính từ & phó từ

  • gấp năm mươi lần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...