Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fig-tree

/'figtri:/
Biến thể từ fig-trees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fig-tree

/'figtri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây sung; cây vả

thành ngữ

  1. under one's own vine and fig-tree
    • bình chân như vại ở nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...