Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fight for life

Nghĩa thường dùng

chiến đấu giành sự sống (người bệnh nặng, nguy kịch) verb+prep+noun

“The President is fighting for his life tonight in the City hospital after a major operation.”Tổng thống đang chiến đấu giành sự sống tại bệnh viện thành phố sau một ca phẫu thuật lớn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...