fight over
Nghĩa thường dùng
“The kids fought over the last cookie.”Bọn trẻ đã tranh cãi về cái bánh quy cuối cùng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The kids fought over the last cookie.”Bọn trẻ đã tranh cãi về cái bánh quy cuối cùng.
Đang tải...