Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fighter bomber

/'faitə'bɔmə/

danh từ

  • (quân sự) máy bay chiến đấu thả bom
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...