fighting-cock
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fighting-cock
/'faitiɳ'kɔk/
danh từ
- gà chọi
thành ngữ
- to live like fighting-cock
- ăn uống sung sướng, ăn cao lương mỹ vị
Từ điển Anh–Việt
112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...