Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fighting-cock

/'faitiɳ'kɔk/

danh từ

  • gà chọi

thành ngữ

  1. to live like fighting-cock
    • ăn uống sung sướng, ăn cao lương mỹ vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...