Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figuline

/'figjulin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figuline

//

* danh từ
  • đồ gốm
  • đồ gốm trang trí bằng hình vẽ thiên nhiên
  • người làm đồ gốm* tính từ
  • dùng làm đồ gốm
    • figuline earth:đất làm đồ gốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A piece of pottery ornamented with representations of natural objects.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...