Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figurable

/'fi^jurәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figurable

//

* tính từ
  • có thể ch hình dáng
  • có thể làm đồ gốm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being brought to a fixed form or shape.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...