Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figural

/'fi^jurәl/ phổ biến #20662
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figural

//

* tính từ
  • có hình dáng người hay động vật
Định nghĩa tiếng Anh

s. consisting of or forming human or animal figures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...