Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figurante

/,figju'rỴ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figurante

/,figju'rỴ:nt/

danh từ,

  • nữ diễn viên đồng diễn ba-lê
  • (sân khấu) nữ diễn viên đóng vai phụ[,figjurỴ:nti:]

số nhiều của figurante

Định nghĩa tiếng Anh

n. fem. A female figurant; esp., a ballet girl.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...