Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16429

figuratively

//

* phó từ
  • văn hoa, bóng bảy
  • theo phép ẩn dụ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a figurative sense

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...