Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

figurativeness

/'figjurətivnis/

danh từ

  • tính chất bóng bảy, tính chất hình tượng
  • tính chất tượng trưng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...