Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Figure out

Nghĩa thường dùng

Chỉ ra cụm từ

“Sometimes it takes time to figure out what you really want to do in life.”Đôi khi mất thời gian để chỉ ra điều bạn thật sự muốn làm trong cuộc sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...