Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

figure-dance

/'figədɑ:ns/

danh từ

  • điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt); cuộc biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)
  • người biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...