Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figure-dance

/'figədɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figure-dance

/'figədɑ:ns/

danh từ

  • điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt); cuộc biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)
  • người biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...