Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

figure-of speech

/'figərəv'spi:tʃ/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) hình thái tu từ
  • điều thổi phồng, điều phóng đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...