Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

figure-skater

/'figə,skeitə/

danh từ

  • người trượt băng theo hình múa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...