Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

figure-skating

/'figə,skeitiɳ/

danh từ

  • môn trượt băng theo hình múa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...