figure-skating
/'figə,skeitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
figure-skating
/'figə,skeitiɳ/
danh từ
- môn trượt băng theo hình múa
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...